putting iron

putting iron

A golfer carefully lines up a putt with his putting iron on the green.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy đánh bóng trên green: "putting iron" một loại gậy golf được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên khu vực green (khu vực cỏ ngắn quanh lỗ golf), thường được dùng để đưa bóng vào lỗ. Đây gậy sắt (iron) nhẹ, có mặt gậy phẳng hoặc hơi cong, giúp kiểm soát lực hướng bóng chính xác khi putt ( đánh nhẹ).
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng một gậy putting iron để nhẹ nhàng lăn bóng vào lỗ.)
  • (Người chơi golf thích dùng gậy putting iron hơn gậy putter tiêu chuẩn độ chính xác cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to switch to a putting iron": chuyển sang dùng gậy putting iron.

    • When the grass is very short, many players switch to a putting iron. (Khi cỏ rất ngắn, nhiều người chơi chuyển sang dùng gậy putting iron.)
  • "putting iron vs. putter": so sánh giữa gậy putting iron gậy putter thông thường.

    • The putting iron offers more control on fast greens compared to a traditional putter. (Gậy putting iron mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn trên green nhanh so với gậy putter truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Putter (n): gậy putter, một loại gậy golf khác cũng dùng để putt, nhưng thường đầu gậy nặng hơn mặt gậy phẳng hơn.
    • He bought a new putter for the tournament. (Anh ấy đã mua một cây gậy putter mới cho giải đấu.)
  • Iron (n): gậy sắt, loại gậy golf có mặt gậy bằng kim loại, dùng cho nhiều đánh khác nhau.
    • The 7-iron is one of the most versatile clubs in a golfer's bag. (Gậy sắt số 7 một trong những gậy linh hoạt nhất trong túi của người chơi golf.)
Từ đồng nghĩa
  • Putting club: gậy đánh putt, thuật ngữ chung chỉ bất kỳ loại gậy nào dùng để putt.
  • Flat stick: gậy phẳng, tên gọi thông tục cho gậy putter hoặc putting iron.
Thành ngữ liên quan
  • On the green: trên khu vực green.
    • The putting iron is only used on the green. (Gậy putting iron chỉ được dùng trên green.)

Từ gần giống